Lương tối thiểu vùng từ 01/01/2026 — Nghị định 293/2025

BHXH · hợp đồngLao độngChủ Nhật, 20/09/20263 phút đọc

Bài này gợi ý về

NĐ 293/2025/NĐ-CP thay NĐ 74/2024. Vùng I 5,31 triệu; II 4,73; III 4,14; IV 3,70 triệu đồng/tháng. Áp theo địa bàn nơi người lao động làm việc.

Tổng hợp theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP. LUẬT DN không phải cơ quan thuế hay ĐKKD — đọc bản gốc trước khi nộp.

Lương tối thiểu vùng từ 01/01/2026 — Nghị định 293/2025

Chính phủ ban hành Nghị định 293/2025/NĐ-CP ngày 10/11/2025, hiệu lực 01/01/2026, thay Nghị định 74/2024/NĐ-CP.

Mức tháng / giờ

Vùng I: 5.310.000 đồng/tháng — 25.500 đồng/giờ. Vùng II: 4.730.000 — 22.700. Vùng III: 4.140.000 — 20.000. Vùng IV: 3.700.000 — 17.800.

Người lao động tại cơ sở
Người lao động tại cơ sở

Cách áp

Theo địa bàn nơi NLĐ làm việc, không suy từ trụ sở công ty mẹ. Mức này là sàn công việc giản đơn, điều kiện bình thường — chưa gồm phụ cấp, làm thêm, thưởng. Lương thử việc do hai bên thỏa thuận, ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó (Điều 26 BLLĐ).

Tra cứu tỉnh/thành trên công cụ Lương tối thiểu vùng. Phụ lục địa bàn nằm trong NĐ 293 — tải bản gốc trên cổng Chính phủ.

Điểm cần nhớ

  • NĐ 293/2025/NĐ-CP hiệu lực 01/01/2026
  • Vùng I 5,31 triệu đồng/tháng
  • Áp theo nơi làm việc, không theo trụ sở mẹ

LUẬT DN tổng hợp và gợi ý cho chủ doanh nghiệp: bài viết, checklist, máy tính. Đây không phải cổng thuế, không phải trang cơ quan nhà nước, không phải văn bản QPPL. Số liệu và thủ tục chỉ để định hướng — đối chiếu bản gốc trên Công báo / vanban.chinhphu.vn trước khi nộp hồ sơ. Không thay tư vấn theo vụ việc.

Lương tối thiểu vùng từ 01/01/2026 — Nghị định 293/2025